MÀNG LỌC SINH HỌC MITSUBISHI

MÀNG LỌC SINH HỌC MITSUBISHI

  • Thông tin chi tiết

Thông tin chi tiết

CATALOG MÀNG LỌC SINH HỌC MITSUBISHI

serenacel-mitsubishi-eng

Specifications_of_PE_module_STERAPORE5000_Series
Specifications_of_PVDF_module_STERAPORE5000_Series
Specifications_of_PVDF_module_STERAPORE5500_Series
Specifications_of_PVDF_module_STERAPORE5700_Series
Specifications_of_PVDF_module_STERAPORE7500_Series

Specifications_of_PVDF_module_STERAPORE5600_Series

VIDEO MÀNG LỌC SINH HỌC MITSUBISHI:

Thông số kỹ thuật của tấm màng:

Mã sản phẩm 56E0040SA 57E0005SM
Kích thước lỗ lọc (µm) 0.05 0.05
Loại màng UF UF
Vật liệu PVDF PVDF
Diện tích bề mặt màng lọc
(m2 / tấm)
40 5
Trọng lượng khô (kg) 15 1.3
Kích thước 2,000 x 1,250 x 30 1,000 x 594 x 13 (18)
Vật liệu đầu hút ABS ABS

STERAPORETM 5600 Series

Mã sp  Số tấm màng Diện tích bề mặt màng lọc (m2/tấm) Công suất xử lý (m3/ngày) Cao Dài Rộng  Chiều cao nước tối thiểu (mm) Trọng lượng khô (kg)
56M0400FF 10 400 ~ 320 2,800 1,530 940    3,000    400
56M0800FF 20 800 ~ 640 2,800 1,530 1,390    600
56M1200FF 30 1,200 ~ 960 2,800 1,530 1,870    850
56M1600FF 40 1,600 ~1,280 2,800 1,530 2,320    1,100
56M2400FF 60 2,400 ~1,920 2,800 1,530 3,420    1,700

STERAPORETM 5700 Series

Mã sp Số tấm màng Diện tích bề mặt màng lọc (m2/tấm) Công suất xử lý (m3/ngày) Cao Dài Rộng Chiều cao nước tối thiểu (mm) Trọng lượng khô (kg)
57M0050FF 1 ~ 10 5 ~ 50 ~ 40 1,600 668 675 1,650 80
57M0100FF 11 ~ 20 55 ~ 100 ~ 80 1,602 668 970 110
57M0150FF 21 ~ 30 105 ~ 150 ~ 120 1,632 670 1,240 145
57M0200FF 31 ~ 40 155 ~ 200 ~ 160 1,632 670 1,520 175